破約
phá ước
Hán Việt: phá ước · Pinyin: pò yuē
Tổng quan
thất hứa bội ước; thất hứa。不遵守共同訂立的條文或預先的約定。
Nghĩa
Việt
- Cihui thất hứa bội ước; thất hứa。不遵守共同訂立的條文或預先的約定。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不履行彼此訂立的約定。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 违反共同订立的条文或约定。
- Tân Hoa Tự Điển 1.违反共同订立的条文或约定。
Eng
- CC-CEDICT to break a promise
- Cihui to break a promise
ja
- JMdict breaking (an agreement, promise)|cancellation (of a contract)