破紋 phá văn Hán Việt: phá văn Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 紋 (văn)Hán Việtphá vănCấu tạo破 + 紋 · phá + văn nghĩa thành phần: phá + văn Nghĩa EngCihui 破紋 òwén n. cracked skin M:²dào