破結 pò jié · phá kết Hán Việt: phá kết · Pinyin: pò jié Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 結 (kết)Pinyinpò jiéHán Việtphá kếtCấu tạo破 + 結 · phá + kết nghĩa thành phần: phá + kết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 破除结念; 解结。Tân Hoa Tự Điển 1.破除结念。 2.解结。