破網

pò wǎng phá võng

Hán Việt: phá võng · Pinyin: pò wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (võng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 破门➋:一记劲射~。

Eng

  • Cihui 破網 òwǎng* v.o. score a goal