破義 pò yì · phá nghĩa Hán Việt: phá nghĩa · Pinyin: pò yì Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 義 (nghĩa)Pinyinpò yìHán Việtphá nghĩaCấu tạo破 + 義 · phá + nghĩa nghĩa thành phần: phá + nghĩa