破羯磨僧

phá yết ma tăng

Hán Việt: phá yết ma tăng

Tổng quan

phá yết ma tăng (術語)二種破僧之一。見破僧條。☸

Cấu tạo: (phá) + (yết) + (ma) + (tăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phá yết ma tăng (術語)二種破僧之一。見破僧條。☸