破臉

pò liǎn phá kiểm

Hán Việt: phá kiểm · Pinyin: pò liǎn

Tổng quan

không nể mặt

Cấu tạo: (phá) + (kiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không nể mặt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 翻脸; 丢脸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.翻脸。 2.丢脸。

Eng

  • Cihui 破臉 òliǎn v.o. 1. turn against (sb.); fall out 2. <coll.> become angry; turn mean