破舊
phá cựu
Hán Việt: phá cựu · Pinyin: pò jiù
Tổng quan
tồi tàn
Nghĩa
Việt
- Cihui tồi tàn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 老舊、破爛。如:「那座房子年久失修,已經破舊不堪。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 破敝陈旧。
- Tân Hoa Tự Điển 1.破敝陈旧。
Eng
- CC-CEDICT shabby
- Cihui shabby