破船 phá thuyền Hán Việt: phá thuyền Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 船 (thuyền)Hán Việtphá thuyềnCấu tạo破 + 船 · phá + thuyền nghĩa thành phần: phá + thuyền Nghĩa EngCihui 破船 òchuán n. derelict ship M:¹sōujaJMdict shipwreck