破艙 phá thương Hán Việt: phá thương Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 艙 (thương)Hán Việtphá thươngCấu tạo破 + 艙 · phá + thương nghĩa thành phần: phá + thương Nghĩa EngCihui 破艙 òcāng v.o. damage (sth.)