破茬

pò chá

Pinyin: pò chá

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻指婚前坏了贞操,已非处女的女子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻指婚前坏了贞操,已非处女的女子。