破荒 pò huāng · phá hoang Hán Việt: phá hoang · Pinyin: pò huāng Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 荒 (hoang)Pinyinpò huāngHán Việtphá hoangCấu tạo破 + 荒 · phá + hoang nghĩa thành phần: phá + hoang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"破天荒"。