破落韓 pò luò hán·phá lạc hàn Hán Việt: phá lạc hàn · Pinyin: pò luò hán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"破落汗"。 Cấu tạo: 破 (phá) + 落 (lạc) + 韓 (hàn)Pinyinpò luò hánHán Việtphá lạc hànCấu tạo破 + 落 + 韓 · phá + lạc + hàn nghĩa thành phần: phá + lạc + hàn Từ liên quan Gần nghĩa破落户 · 破落僧 · 破落戶 · 破落 · 破落区 · 破落汗 · 破落那 · 破落户儿