破處
phá xử
Hán Việt: phá xử · Pinyin: pò chǔ
Tổng quan
rách màng trinh | mất trinh
Nghĩa
Việt
- Cihui rách màng trinh | mất trinh
Eng
- CC-CEDICT to break the hymen|to lose virginity
- Cihui to break the hymen; to lose virginity