破蛹
phá dũng
Hán Việt: phá dũng · Pinyin: pò yǒng
Tổng quan
ra khỏi nhộng (của bướm, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thoát kén
- Tần suất từ ra khỏi nhộng (của bướm, v.v.)
Eng
- Cihui to emerge from a pupa (of a butterfly etc)
- Tần suất từ to emerge from a pupa (of a butterfly etc)