破蛹

pò yǒng phá dũng

Hán Việt: phá dũng · Pinyin: pò yǒng

Tổng quan

ra khỏi nhộng (của bướm, v.v.)

Cấu tạo: (phá) + (dũng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ra khỏi nhộng (của bướm, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT to emerge from a pupa (of a butterfly etc)
  • Cihui to emerge from a pupa (of a butterfly etc)