破蛹

pò yǒngphá dũng

Hán Việt: phá dũng · Pinyin: pò yǒng

Tổng quan

ra khỏi nhộng (của bướm, v.v.)

Cấu tạo: 破 (phá) + 蛹 (dũng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thoát kén
  • Tần suất từ ra khỏi nhộng (của bướm, v.v.)

Eng

  • Cihui to emerge from a pupa (of a butterfly etc)
  • Tần suất từ to emerge from a pupa (of a butterfly etc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

破事 · 破五 · 破亡 · 破产 · 破例 · 破僧 · 破关 · 破冰