破衣
phá y
Hán Việt: phá y
Tổng quan
ái áo rách. phá y phá y ☆Cái áo rách.
Nghĩa
Việt
- Cihui ái áo rách. phá y phá y ☆Cái áo rách.
Eng
- Cihui 破衣 òyī n. tattered clothing M:²jiàn
Hán Việt: phá y
ái áo rách. phá y phá y ☆Cái áo rách.