破觚

pò gū phá cô

Hán Việt: phá cô · Pinyin: pò gū

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (cô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 削去棱角。喻除繁杂而从简易; 喻改方正为圆通。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.削去棱角。喻除繁杂而从简易。 2.喻改方正为圆通。