破設設
phá thiết thiết
Hán Việt: phá thiết thiết · Pinyin: pò shè shè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容破爛不堪。《董西廂》卷二:「把破設設地偏衫揭將起,手提著戒刀三尺。」元.鄭廷玉《金鳳釵》第三折:「住著破設設壞屋三間,乾受了冷清清寒窗十載。」也作「破殺殺」。
Hán Việt: phá thiết thiết · Pinyin: pò shè shè