破話 pò huà · phá thoại Hán Việt: phá thoại · Pinyin: pò huà Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 話 (thoại)Pinyinpò huàHán Việtphá thoạiCấu tạo破 + 話 · phá + thoại nghĩa thành phần: phá + thoại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不吉利的話。《金瓶梅》第七八回:「娘只說破話,小的命兒薄薄的,又諕小的。」