破說

pò shuō phá thuyết

Hán Việt: phá thuyết · Pinyin: pò shuō

Tổng quan

phân tích: giải thích kĩ càng/giải thích tỉ mỉ/giải thích tường tận/giải thích cặn kẽ

Cấu tạo: (phá) + (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân tích; giải thích kĩ càng; giải thích tỉ mỉ; giải thích tường tận; giải thích cặn kẽ。詳細分析解釋。
  • Cihui phân tích: giải thích kĩ càng/giải thích tỉ mỉ/giải thích tường tận/giải thích cặn kẽ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 解釋說明。《兒女英雄傳》第三八回:「你瞧瞧老娘娘這籤上怎麼說的,給破說破說呢。」

Eng

  • Cihui 破說 òshuō v. <topo.> analyze and explain; interpret (dreams/omens/etc.)