破說

pò shuō phá thuyết

Hán Việt: phá thuyết · Pinyin: pò shuō

Tổng quan

phân tích: giải thích kĩ càng/giải thích tỉ mỉ/giải thích tường tận/giải thích cặn kẽ

Cấu tạo: (phá) + (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân tích: giải thích kĩ càng/giải thích tỉ mỉ/giải thích tường tận/giải thích cặn kẽ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分析解释。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分析解释。

Eng

  • Cihui 破說 òshuō v. <topo.> analyze and explain; interpret (dreams/omens/etc.)