破謎 pò mí · phá mê Hán Việt: phá mê · Pinyin: pò mí Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 謎 (mê)Pinyinpò míHán Việtphá mêCấu tạo破 + 謎 · phá + mê nghĩa thành phần: phá + mê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 猜谜。Tân Hoa Tự Điển 1.猜谜。