破谜

pò míphá mê

Hán Việt: phá mê · Pinyin: pò mí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.猜谜。

Cấu tạo: 破 (phá) + 謎 (mê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.猜谜。

Từ liên quan

Gần nghĩa

破谜儿 · 破事 · 破五 · 破亡 · 破产 · 破例 · 破僧 · 破关