破貨 pò huò · phá hóa Hán Việt: phá hóa · Pinyin: pò huò Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 貨 (hóa)Pinyinpò huòHán Việtphá hóaCấu tạo破 + 貨 · phá + hóa nghĩa thành phần: phá + hóa Nghĩa EngCihui 破貨 pòhuò n. 1. object of bad quality/condition 2. <derog.> loose woman