破貨
phá hóa
Hán Việt: phá hóa · Pinyin: pò huò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"破烂货"。
Eng
- Cihui 破貨 pòhuò n. 1. object of bad quality/condition 2. <derog.> loose woman
Hán Việt: phá hóa · Pinyin: pò huò