破質 pò zhì · phá chất Hán Việt: phá chất · Pinyin: pò zhì Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 質 (chất)Pinyinpò zhìHán Việtphá chấtCấu tạo破 + 質 · phá + chất nghĩa thành phần: phá + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 破坏质体;改变本质。Tân Hoa Tự Điển 1.破坏质体;改变本质。