破贼

phá tặc

Hán Việt: phá tặc

Tổng quan

ánh tan quân giặc. phá tặc phá tặc ☆Đánh tan quân giặc.

Cấu tạo: (phá) + (tặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ánh tan quân giặc. phá tặc phá tặc ☆Đánh tan quân giặc.