破走 pò zǒu · phá tẩu Hán Việt: phá tẩu · Pinyin: pò zǒu Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 走 (tẩu)Pinyinpò zǒuHán Việtphá tẩuCấu tạo破 + 走 · phá + tẩu nghĩa thành phần: phá + tẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 击破败走。Tân Hoa Tự Điển 1.击破败走。