破迷

pò mí phá mê

Hán Việt: phá mê · Pinyin: pò mí

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (mê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 解除迷惑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.解除迷惑。

Eng

  • Cihui 破迷 òmí v.o. pose a riddle