破邪

pò xié phá tà

Hán Việt: phá tà · Pinyin: pò xié

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (tà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 破除邪恶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.破除邪恶。

ja

  • JMdict crushing evil|destroying heresy