破酒 pò jiǔ · phá tửu Hán Việt: phá tửu · Pinyin: pò jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 酒 (tửu)Pinyinpò jiǔHán Việtphá tửuCấu tạo破 + 酒 · phá + tửu nghĩa thành phần: phá + tửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 化钱摆喜酒。Tân Hoa Tự Điển 1.化钱摆喜酒。