破酲 pò chéng · phá trình Hán Việt: phá trình · Pinyin: pò chéng Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 酲 (trình)Pinyinpò chéngHán Việtphá trìnhCấu tạo破 + 酲 · phá + trình nghĩa thành phần: phá + trình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 解醉;醒酒。Tân Hoa Tự Điển 1.解醉;醒酒。