破關

pò guānphá quan

Hán Việt: phá quan · Pinyin: pò guān

Tổng quan

giải quyết hoặc vượt qua (một vấn đề khó)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.攻克险阻﹑难关。

Cấu tạo: 破 (phá) + 關 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phá đảo (một trò chơi điện tử)
  • Tần suất từ giải quyết hoặc vượt qua (một vấn đề khó) , phá đảo (một trò chơi điện tử)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.攻克险阻﹑难关。

Eng

  • Cihui to solve or overcome (a difficult problem); to beat (a video game)
  • Tần suất từ to solve or overcome (a difficult problem); to beat (a video game)

Từ liên quan

Gần nghĩa

關上 · 關東 · 關嚴 · 關中 · 關乎 · 关书 · 關了 · 關於