破關

pò guān phá quan

Hán Việt: phá quan · Pinyin: pò guān

Tổng quan

giải quyết hoặc vượt qua (một vấn đề khó) | phá đảo (một trò chơi điện tử)

Cấu tạo: (phá) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giải quyết hoặc vượt qua (một vấn đề khó) | phá đảo (một trò chơi điện tử)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 攻克险阻﹑难关。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.攻克险阻﹑难关。

Eng

  • CC-CEDICT to solve or overcome (a difficult problem)|to beat (a video game)
  • Cihui to solve or overcome (a difficult problem); to beat (a video game)