破閒 pò xián · phá gian Hán Việt: phá gian · Pinyin: pò xián Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 閒 (gian)Pinyinpò xiánHán Việtphá gianCấu tạo破 + 閒 · phá + gian nghĩa thành phần: phá + gian Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"破闲"; 犹消闲。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"破闲"。 2.犹消闲。