破陣
phá trận
Hán Việt: phá trận · Pinyin: pò zhèn
Tổng quan
phá trận
Nghĩa
Việt
- Cihui phá trận
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 击破敌阵。
- Tân Hoa Tự Điển 1.击破敌阵。
Eng
- Cihui 破陣 òzhèn v.o. break a battle formation; break a position