破陣
phá trận
Hán Việt: phá trận · Pinyin: pò zhèn
Tổng quan
phá trận
Nghĩa
Việt
- Cihui phá trận
- Cihui àm tan vỡ sự sắp xếp của binh đội giặc. phá trận phá trận ☆Làm tan vỡ sự sắp xếp của binh đội giặc.
Eng
- Cihui 破陣 òzhèn v.o. break a battle formation; break a position