破陷 pò xiàn · phá hãm Hán Việt: phá hãm · Pinyin: pò xiàn Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 陷 (hãm)Pinyinpò xiànHán Việtphá hãmCấu tạo破 + 陷 · phá + hãm nghĩa thành phần: phá + hãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 攻破;攻克。Tân Hoa Tự Điển 1.攻破;攻克。