破隙 pò xì · phá khích Hán Việt: phá khích · Pinyin: pò xì Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 隙 (khích)Pinyinpò xìHán Việtphá khíchCấu tạo破 + 隙 · phá + khích nghĩa thành phần: phá + khích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缝隙;裂缝。Tân Hoa Tự Điển 1.缝隙;裂缝。EngCihui 破隙 òxì n. crack; fissure M:²dào