破雪 pò xuě · phá tuyết Hán Việt: phá tuyết · Pinyin: pò xuě Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 雪 (tuyết)Pinyinpò xuěHán Việtphá tuyếtCấu tạo破 + 雪 · phá + tuyết nghĩa thành phần: phá + tuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冒雪。Tân Hoa Tự Điển 1.冒雪。