破霧

pò wù phá vụ

Hán Việt: phá vụ · Pinyin: pò wù

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (vụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拨雾,将雾冲开。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拨雾,将雾冲开。