破靴黨 pò xuē dǎng · phá ngoa đảng Hán Việt: phá ngoa đảng · Pinyin: pò xuē dǎng Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 靴 (ngoa) + 黨 (đảng)Pinyinpò xuē dǎngHán Việtphá ngoa đảngCấu tạo破 + 靴 + 黨 · phá + ngoa + đảng nghĩa thành phần: phá + ngoa + đảng