破音 phá âm Hán Việt: phá âm Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 音 (âm)Hán Việtphá âmCấu tạo破 + 音 · phá + âm nghĩa thành phần: phá + âm Nghĩa EngCihui 破音 òyīn n. <lg.> alternative pronunciations