破顱術 phá lô thuật Hán Việt: phá lô thuật Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 顱 (lô) + 術 (thuật)Hán Việtphá lô thuậtCấu tạo破 + 顱 + 術 · phá + lô + thuật nghĩa thành phần: phá + lô + thuật