破额山 phá ngạch san Hán Việt: phá ngạch san Tổng quan PHÁ NGẠCH SƠN X. Tứ Tổ Sơn. Cấu tạo: 破 (phá) + 额 (ngạch) + 山 (san)Hán Việtphá ngạch sanCấu tạo破 + 额 + 山 · phá + ngạch + san nghĩa thành phần: phá + ngạch + san Nghĩa ViệtCihui PHÁ NGẠCH SƠN X. Tứ Tổ Sơn.