破馬 pò mǎ · phá mã Hán Việt: phá mã · Pinyin: pò mǎ Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 馬 (mã)Pinyinpò mǎHán Việtphá mãCấu tạo破 + 馬 · phá + mã nghĩa thành phần: phá + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 劣等马。Tân Hoa Tự Điển 1.劣等马。