破魔 phá ma Hán Việt: phá ma Tổng quan phá ma (術語)破滅四種之惡魔也。☸ Cấu tạo: 破 (phá) + 魔 (ma)Hán Việtphá maCấu tạo破 + 魔 · phá + ma nghĩa thành phần: phá + ma Nghĩa ViệtCihui phá ma (術語)破滅四種之惡魔也。☸jaJMdict exorcism