破鼻 pò bí · phá tị Hán Việt: phá tị · Pinyin: pò bí Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 鼻 (tị)Pinyinpò bíHán Việtphá tịCấu tạo破 + 鼻 · phá + tị nghĩa thành phần: phá + tị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹扑鼻。Tân Hoa Tự Điển 1.犹扑鼻。