砵酒
Tổng quan
ượu nho, rượu vang, rượu chát. bát tửu bát tửu ☆Rượu nho, rượu vang, rượu chát.
Nghĩa
Việt
- Cihui ượu nho, rượu vang, rượu chát. bát tửu bát tửu ☆Rượu nho, rượu vang, rượu chát.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種葡萄酒。原產於葡萄牙北部斗羅區,一般為紅酒,味甘性醇,因在波多城(Porto)陳釀裝瓶,故稱為「砵酒」。亦有白葡萄釀成的白砵酒,但較不出名。