砵酒

BÁT TỬU

Hán Việt: BÁT TỬU

Tổng quan

Rượu nho, rượu vang, rượu chát

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種葡萄酒。原產於葡萄牙北部斗羅區,一般為紅酒,味甘性醇,因在波多城(Porto)陳釀裝瓶,故稱為「砵酒」。亦有白葡萄釀成的白砵酒,但較不出名。

Cấu tạo: 砵 + 酒 (tửu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rượu vang Bồ Đào Nha

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種葡萄酒。原產於葡萄牙北部斗羅區,一般為紅酒,味甘性醇,因在波多城(Porto)陳釀裝瓶,故稱為「砵酒」。亦有白葡萄釀成的白砵酒,但較不出名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

酒井 · 酒仓 · 酒仙 · 酒令 · 酒会 · 酒伴 · 酒保 · 酒兩