砵
Pinyin: bō
Tổng quan
bát khất thực
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bō |
|---|---|
| Quảng Đông | but1 |
| Nhật Bản | OU |
| Chú âm | ㄜˋ |
| Phản thiết | 於合切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「砵酒」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 铜砵。地名,在福建 同钵” 砵bō 1.同"钵"。参见"砵头"。 2.用于地名。内蒙古自治区卓资县有麻地砵。
Eng
- CC-CEDICT alms bowl
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【龍龕】於合切,音遏。
Tự hình
- Khải thư