砸下

tạp hạ

Hán Việt: tạp hạ

Tổng quan

nện xuống

Cấu tạo: 砸 (tạp) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đập mạnh
  • VietPhrases nện xuống
  • Biên soạn r.v. smash; tamp

Eng

  • Cihui 砸下 áxià r.v. smash; tamp

Từ liên quan

Gần nghĩa

下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳 · 下人