砸下 tạp hạ Hán Việt: tạp hạ Tổng quan nện xuống Cấu tạo: 砸 (tạp) + 下 (hạ)Hán Việttạp hạCấu tạo砸 + 下 · tạp + hạ nghĩa thành phần: tạp + hạ Nghĩa ViệtCihui nện xuốngEngCihui 砸下 áxià r.v. smash; tamp