砸兌

zá duì tạp đoái

Hán Việt: tạp đoái · Pinyin: zá duì

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (đoái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 探問確實。如:「他到底來不來,你要砸兌準了。」

Eng

  • Cihui 砸兌 áduì v. make sure; be sure